sonny boy

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cậu , con trai nhỏ: "sonny boy" một cách gọi thân mật, thường dùng để chỉ một cậu hoặc một người con trai còn nhỏ. Từ này mang sắc thái trìu mến hoặc thân thiện, đôi khi có thể hơi trịch thượng nếu dùng với người lạ.
dụ sử dụng
  • (Lại đây, cậu , ta một món quà cho con.)
  • (Ông lão mỉm cười với cậu bé nhỏ đang chơi trong công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để gọi một cách thân mật: "sonny boy" thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày giữa người lớn tuổi trẻ em, hoặc giữa bạn bè thân thiết để thể hiện sự yêu mến.

    • Don't worry, sonny boy, everything will be fine. (Đừng lo, cậu , mọi thứ sẽ ổn thôi.)
  • Sắc thái hài hước hoặc châm biếm: Trong một số ngữ cảnh, "sonny boy" có thể được dùng với giọng điệu đùa cợt hoặc hơi chế giễu, nhất là khi nói với người trẻ hơn.

    • Listen here, sonny boy, you still have a lot to learn. (Nghe này, cậu nhóc, con còn nhiều thứ phải học lắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sonny (n): từ rút gọn của "sonny boy", cũng mang nghĩa tương tự.
    • Hey sonny, can you help me carry this? (Này nhóc, con có thể giúp ta mang cái này không?)
Từ đồng nghĩa
  • Cậu : dùng để gọi trẻ em nam một cách thân mật.
  • Nhóc con: từ thân mật, thường dùng trong gia đình hoặc bạn bè.
  • Chàng trai trẻ: trang trọng hơn, nhưng vẫn mang tính thân thiện.
Các cụm từ liên quan
  • Sonny boy không cụm động từ (phrasal verbs) đi kèm, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành câu gọi thân mật.
    • You're a good sonny boy. (Con một cậu ngoan.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cụ thể: "sonny boy" chủ yếu một cách gọi trực tiếp, không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến. Tuy nhiên, có thể được dùng trong các câu như:
    • Every sonny boy needs a bit of adventure. (Mọi cậu đều cần một chút phiêu lưu.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sonny boy
A man smiles and says, "Hello there, sonny boy."